Điểm tin

Cải cách hệ thống thuế vì mục tiêu tăng trưởng toàn diện trong ASEAN+3

06 tháng 10. 2025

Câu hỏi trọng tâm hiện nay là: Làm thế nào các nhà hoạch định chính sách có thể củng cố và điều chỉnh hệ thống thu ngân sách để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng và bảo vệ sự ổn định tài khóa?

Tại khu vực ASEAN+3 (bao gồm 10 thành viên ASEAN và Trung Quốc; Hồng Kông, Trung Quốc; Nhật Bản; và Hàn Quốc), các Chính phủ đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc tăng thu ngân sách. Ngay cả trước đại dịch COVID-19, tỷ lệ thuế trên GDP của nhiều nền kinh tế đã có dấu hiệu giảm dần. Kể từ đó, việc thu ngân sách đã gặp khó khăn trong việc theo kịp đà phục hồi sau đại dịch, trong khi nhu cầu chi tiêu công ngày càng tăng. Dân số già hóa, thích ứng với biến đổi khí hậu, tài trợ cơ sở hạ tầng và đầu tư xã hội đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với ngân sách quốc gia. Câu hỏi trọng tâm hiện nay là: Làm thế nào các nhà hoạch định chính sách có thể củng cố và điều chỉnh hệ thống thu ngân sách để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng và bảo vệ sự ổn định tài khóa?

Theo các chuyên gia kinh tế của Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), vẫn còn nhiều dư địa để mở rộng cơ sở thuế, hiện đại hóa hệ thống thu thuế, và cải thiện tính công bằng và hiệu quả. Cách này không chỉ tạo ra dư địa tài khóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng mà còn củng cố niềm tin vào các thể chế công. Và thời điểm này mở ra cơ hội cải cách - nơi hành động quyết đoán có thể đảm bảo tính bền vững tài khóa dài hạn và tăng trưởng toàn diện hơn.

Xu hướng phân kỳ trên khắp khu vực

Xem xét kỹ hơn dữ liệu cho thấy nhiều quỹ đạo khác nhau trong thập kỷ qua. Indonesia, Malaysia và Singapore chứng kiến tỷ lệ thuế trên GDP giảm rồi phục hồi, trong khi Thái Lan và Việt Nam trải qua một giai đoạn suy giảm dài hơn trước khi ổn định trở lại gần đây. Campuchia và Philippines tăng dần doanh thu, mặc dù đà tăng trưởng đã chậm lại gần đây. Trong số các nền kinh tế +3, tỷ lệ này của Trung Quốc giảm dần, Nhật Bản tăng đều đặn cho đến năm tài chính 2022 trước khi giảm, và Hàn Quốc vẫn giữ nguyên phần lớn ổn định, với một đỉnh ngắn được tạo lập vào năm tài chính 2022, sau đó là sự suy giảm gần đây.

Những mô hình phân kỳ này phản ánh sự phức tạp của bối cảnh tài khóa được định hình bởi các điều kiện cấu trúc, cơ cấu kinh tế và áp lực chính trị khác nhau. Nhưng hậu quả thì rõ ràng: nợ công tăng cao và không gian tài khóa bị thu hẹp, ngay cả khi nhu cầu về lương hưu, chăm sóc sức khỏe, thích ứng với biến đổi khí hậu và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số tiếp tục tăng. Ở một số nền kinh tế, sự phụ thuộc vào hàng hóa hoặc một nhóm ngành công nghiệp hẹp làm tăng thêm một lớp rủi ro. Ở cấp độ sâu hơn, hệ thống thuế yếu kém có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng và làm suy yếu năng lực của nhà nước trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển.

Những thách thức về cấu trúc và chu kỳ

Các yếu tố dẫn đến hiệu suất doanh thu giảm sút ở các nền kinh tế ASEAN+3 đều mang tính chu kỳ và cấu trúc. Những yếu tố này tương tác theo những cách phức tạp và thường mang tính đặc thù của từng quốc gia, được hình thành bởi sự khác biệt về năng lực thể chế, thiết kế hệ thống thuế và cấu trúc kinh tế.

Những điểm yếu về cơ cấu tiếp tục hạn chế tiềm năng doanh thu và có xu hướng khuếch đại các cú sốc theo chu kỳ. Các ưu đãi thuế, miễn trừ thuế tràn lan và cơ cấu thuế không đồng bộ đang hạn chế việc mở rộng cơ sở thuế. Tính phi chính thức cao trong việc làm và hoạt động kinh doanh cũng khiến phần lớn nền kinh tế nằm ngoài phạm vi chịu thuế, trong khi sự gia tăng nhanh chóng của công việc dựa trên nền tảng kỹ thuật số càng làm phức tạp thêm công tác quản lý thuế. Văn hóa tuân thủ thuế yếu kém và những hạn chế hành chính - chẳng hạn như cơ sở hạ tầng kỹ thuật số hạn chế, thiếu nguồn lực thực thi và hệ thống đăng ký người nộp thuế không đầy đủ - thường trở thành rào cản cho các nỗ lực cải cách. Dòng chảy thương mại và đầu tư khu vực mở rộng càng làm tăng thêm những thách thức, đặc biệt từ hiện tượng chuyển giá và chuyển lợi nhuận xuyên biên giới.

Những cú sốc chu kỳ, đặc biệt là đại dịch COVID-19, đã làm trầm trọng thêm những vấn đề này. Sản lượng giảm, cơ sở thuế bị thu hẹp, và các chính phủ đã áp dụng các biện pháp cứu trợ khẩn cấp trên diện rộng, chẳng hạn như hoãn thanh toán, cắt giảm lãi suất tạm thời và miễn thuế. Nhiều biện pháp tạm thời này vẫn được áp dụng trong bối cảnh lạm phát hậu đại dịch. Những tổn thương kinh tế kéo dài sau đại dịch, thương mại toàn cầu trì trệ và biến động giá cả hàng hóa tiếp tục gây áp lực lên nguồn thu ngân sách. Ở những nền kinh tế có điểm yếu cơ cấu cố hữu, những áp lực chu kỳ này đã làm chậm tốc độ phục hồi tài khóa.

Thông thường, hai yếu tố này bổ trợ cho nhau. Hệ thống tuân thủ yếu kém cản trở việc rút lại các khoản miễn trừ, các biện pháp giảm nhẹ tạm thời phát triển thành các khoản lỗ dài hạn, và dữ liệu người nộp thuế không đầy đủ cản trở cả việc kiểm toán và lập kế hoạch cải cách rộng hơn.

Đối mặt với tình trạng doanh thu sụt giảm, nhiều nền kinh tế ASEAN+3 đang tăng cường quản lý thuế, trong khi một số đang điều chỉnh chính sách thuế trực tiếp. Số hóa - thông qua hóa đơn điện tử, nộp hồ sơ điện tử, kiểm toán dựa trên dữ liệu và hệ thống định danh quốc gia tích hợp - đang được chú ý, mặc dù chưa đồng đều. Một số nền kinh tế đã tăng thuế suất tiêu dùng, mở rộng cơ sở thuế thu nhập, hoặc bắt đầu cắt giảm các ưu đãi kém hiệu quả. Đây là những bước đi đáng khích lệ, nhưng vẫn còn mang tính cục bộ.

Con đường phía trước

Cải cách doanh thu nội địa cần hơn là những giải pháp kỹ thuật. Các nhà hoạch định chính sách sẽ cần hợp lý hóa các ưu đãi thuế, tăng cường năng lực hành chính và đưa các khu vực phi chính thức vào hệ thống thuế chính thức. Các công cụ số cần được mở rộng, việc thực thi dựa trên dữ liệu nhiều hơn, và nguồn lực chính trị cần được đầu tư để cân bằng lại cơ cấu thuế. Khi các quy tắc thuế quốc tế phát triển, khu vực cũng cần tránh cạnh tranh thuế gây hại và giải quyết các thách thức trong quá trình thực hiện.

Điều quan trọng là quy mô và bản chất của các thách thức về thuế rất khác nhau giữa các nước ASEAN+3. Việc thu hẹp khoảng cách thuế sẽ đòi hỏi những phương pháp tiếp cận phù hợp, phản ánh không chỉ chu kỳ kinh tế mà còn cả thực trạng thể chế và cấu trúc của mỗi nền kinh tế.

Cuối cùng, việc huy động nguồn thu nội địa không chỉ đơn thuần là tăng thu. Mà còn là làm tốt hơn bằng cách thiết lập các hệ thống hiệu quả, công bằng và bền vững hơn, cho phép phân bổ gánh nặng thuế một cách công bằng, xây dựng niềm tin của công chúng và đảm bảo ổn định tài khóa dài hạn. Thành công đòi hỏi sự cam kết ở cả cấp quốc gia và khu vực. Nhiệm vụ này rất cấp bách, nhưng cơ hội cũng rất rõ ràng: với những cải cách đúng đắn, ASEAN+3 có thể củng cố khả năng phục hồi tài khóa và đặt nền tảng cho tăng trưởng bao trùm hơn.

Nguồn: Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ

Chia sẻ bài viết qua mạng xã hội: