Trong khi các nền kinh tế Đông Nam Á đang tìm cách thích nghi với những cú sốc thương mại toàn cầu, thì sự phụ thuộc ngày càng sâu vào Trung Quốc đang khiến ASEAN rơi vào thế dễ tổn thương hơn trước các biện pháp ép buộc kinh tế từ Bắc Kinh. Tình thế này càng rõ rệt sau khi Mỹ công bố loạt thuế quan mới, còn gọi là thuế quan “Ngày Giải phóng” – tạo ra chấn động lớn trong chuỗi cung ứng khu vực.
Thuế quan của Mỹ đẩy ASEAN xích gần hơn vào quỹ đạo kinh tế của Trung Quốc
Đông Nam Á hiện là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các biện pháp thuế quan của Washington. Dù đã có những nhượng bộ trong quá trình đàm phán, các thỏa thuận tương hỗ mới mà Tổng thống Mỹ – Donald Trump ký với Malaysia và Campuchia ngày 26/10 vẫn không thể giảm mức thuế 19% mà hai nước đang phải gánh chịu.
Trong khi Mỹ vẫn đang là thị trường xuất khẩu số một của ASEAN, thì việc trả đũa thuế quan gần như không khả thi. Thay vào đó, phản ứng nhanh nhất của các nước ASEAN là đẩy mạnh hội nhập với các đối tác thay thế. Và Trung Quốc – đối tác thương mại lớn nhất của khu vực kể từ năm 2020, lập tức trở thành lựa chọn ưu tiên.
Số liệu cho thấy thương mại song phương Trung Quốc – ASEAN đã tăng trưởng hơn 9,7% trong 8 tháng đầu năm 2025, trong khi gần 20% xuất khẩu của Trung Quốc trong giai đoạn này chảy vào thị trường Đông Nam Á. Hiện, Bắc Kinh cũng đang tìm kiếm thị trường thay thế giữa bối cảnh bị Mỹ siết chặt thương mại.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 27 ở Kuala Lumpur (26 – 28/10), Thủ tướng Trung Quốc – Lý Cường và Thủ tướng Malaysia – Anwar Ibrahim đã đồng giám sát quá trình nâng cấp lần thứ ba Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc, một bước đi được đánh giá sẽ thắt chặt đáng kể mối liên kết kinh tế giữa hai bên.
“Sự phụ thuộc lẫn nhau được vũ khí hóa”
Trong giai đoạn 2019 – 2022, có tới 74,2% hàng nhập khẩu của ASEAN từ Trung Quốc là hàng trung gian và tư liệu sản xuất – những mặt hàng giúp các nước ASEAN duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Tuy nhiên, lợi thế kinh tế này đồng thời tạo ra một rủi ro chiến lược lớn – sự phụ thuộc quá mức. Nhiều nghiên cứu gọi đây là hiện tượng “sự phụ thuộc lẫn nhau được vũ khí hóa” – khi một quốc gia lớn có thể tận dụng vị thế thị trường của mình để gây áp lực kinh tế vì mục tiêu địa chính trị.
Trung Quốc đã dùng “đòn thương mại” tại Đông Nam Á nhiều lần
Theo Bộ dữ liệu trừng phạt kinh tế của Trung Quốc cho biết, các nước ASEAN đã là mục tiêu của ít nhất 9 vụ ép buộc kinh tế, con số được dự báo còn tăng cùng với sự quyết đoán của Bắc Kinh dưới thời Chủ tịch – Tập Cận Bình.
Một số ví dụ điển hình:
Năm 2012: Trung Quốc hạn chế nhập chuối Philippines trong thời điểm tranh chấp bãi cạn Scarborough.
Năm 2014: Bắc Kinh tạm ngừng nhập khẩu vải thiều của Việt Nam sau căng thẳng quanh giàn khoan Hải Dương – 981.
Năm 2010: Trung Quốc hạn chế xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản – minh chứng rõ nét việc dùng thương mại như công cụ gây sức ép.
Ngoài các mặt hàng nêu trên, phân tích của Viện Năng lực Cạnh tranh Châu Á cho thấy, hơn 1.000 sản phẩm mà 10 nước ASEAN nhập khẩu từ Trung Quốc giai đoạn 2000 – 2022 đều có mức độ phụ thuộc trên 50%. Cơ cấu nhóm hàng này bao gồm 30% là hàng tiêu dùng, 40% là hàng trung gian và 30% thuộc nhóm tư liệu sản xuất, phản ánh rõ mức độ gắn kết sâu sắc của chuỗi cung ứng khu vực với nền kinh tế Trung Quốc. Điều này cũng cho thấy, bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể tạo ra cú sốc lớn đối với nền kinh tế ASEAN.
Không chỉ khu vực, Úc đã từng chịu thiệt hại tới 31 tỷ AUD từ các hạn chế thương mại của Trung Quốc giai đoạn 2020 – 2022, minh chứng rõ rệt cho mức độ tác động kinh tế.
Sức ép khiến nhiều nước ASEAN phải mềm hóa lập trường
Tác dụng nguy hiểm nhất của ép buộc kinh tế nằm ở tác động răn đe. Và để tránh tổn thất, nhiều quốc gia thường có xu hướng kiềm chế trong các vấn đề nhạy cảm.
Philippines và Việt Nam – dù từng chịu hạn chế thương mại của Trung Quốc, vẫn không trả đũa trong các sự kiện căng thẳng ở Biển Đông năm 2012 và 2014.
Thậm chí, một số quốc gia ASEAN còn xích lại gần Trung Quốc hơn vì những lợi ích kinh tế trực tiếp. Chẳng hạn, Indonesia được cho là đã gián tiếp thừa nhận yêu sách “đường chín đoạn” để đổi lấy các dự án “phát triển chung”, trong khi Bắc Kinh công khai ủng hộ việc Indonesia gia nhập BRICS với tư cách thành viên chính thức.
Lối thoát nào cho ASEAN?
Theo các chuyên gia nhận định, việc cắt giảm mạnh thương mại với Trung Quốc là không khả thi. Tuy nhiên, ASEAN có thể tăng khả năng chống chịu bằng ba nhóm giải pháp lớn:
Đa dạng hóa quan hệ kinh tế
Giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất đang trở thành yêu cầu sống còn đối với các nền kinh tế trong khu vực. Điển hình, Indonesia vừa hoàn tất đàm phán FTA với Liên minh Châu Âu, một bước đi được đánh giá như “lá chắn” quan trọng giúp nước này mở rộng không gian thương mại.
Bên cạnh đó, việc nâng cấp Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) cũng được xem là chìa khóa nhằm củng cố một cấu trúc thương mại rộng mở và bền vững hơn.
Tăng cường ngoại giao và “quản lý khủng hoảng” với Trung Quốc
Kinh nghiệm cho thấy, mỗi khi căng thẳng chính trị gia tăng, Trung Quốc thường đẩy mạnh các biện pháp ép buộc kinh tế. Vì vậy, ASEAN cần duy trì các kênh đối thoại cởi mở và chủ động ngăn chặn nguy cơ leo thang xung đột.
Một ví dụ tích cực là thỏa thuận biên giới giữa Thái Lan và Campuchia được ký tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN gần đây, góp phần hạn chế nguy cơ tranh chấp lan rộng và củng cố ổn định khu vực.
Củng cố vai trò trung tâm của ASEAN
Khối ASEAN cần thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ hơn trong các vấn đề khu vực, đặc biệt là tranh chấp Biển Đông – nơi nguy cơ ép buộc kinh tế luôn song hành với các căng thẳng về chủ quyền. Việc duy trì được “vai trò trung tâm” sẽ là yếu tố then chốt quyết định mức độ an toàn của khu vực trước những sức ép ngày càng lớn từ các cường quốc.
Nguồn: Chợ giá
Chia sẻ bài viết qua mạng xã hội: